Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sternness

/'stə:nnis/ phổ biến #36086
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sternness

/'stə:nnis/

danh từ

  • tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality (as of scenery) being grim and gloomy and forbidding n. uncompromising resolution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...