Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sternoclavicular

/,stə:nouklə'vikjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) ức đòn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...