Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sternutation

/,stə:nju'teiʃn/

danh từ

  • sự hắt hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n a symptom consisting of the involuntary expulsion of air from the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...