sternutative
/stə'nju:tətəri/
tính từ: (sternutative)
/stə'nju:tətiv/- làm hắt hơi, gây hắt hơi
danh từ
- thuốc làm hắt hơi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the quality of provoking to sneeze.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having the quality of provoking to sneeze.
Đang tải...