Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stethoscopic

/,steθəs'kɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stethoscopic

/,steθəs'kɔpik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Stethoscopical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...