stevens /ˈstiːvənz/
danh từ
- họ Stevens
ví dụ
Stevens is a common surname in the UK. — Stevens là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Stevens is a common surname in the UK. — Stevens là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
Đang tải...