stew-pot
/'stju:pæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stew-pot
/'stju:pæn/
-pot)/'stju:pɔt/
danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...