Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stewardess

/'stjuədis/ phổ biến #17096
Biến thể từ stewardesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stewardess

/'stjuədis/

danh từ

  • cô làm phòng (trên tàu thuỷ), cô phục vụ (trên máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman steward on an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...