Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stichic

/'stikik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stichic

//

* tính từ
  • (thuộc) dòng thơ; câu thơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to stichs, or lines; consisting of stichs, or lines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...