stick in
Nghĩa thường dùng
“She stuck the note in her bag.”Cô ấy đã đưa mảnh giấy vào trong túi.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She stuck the note in her bag.”Cô ấy đã đưa mảnh giấy vào trong túi.
Đang tải...