stick out
Nghĩa thường dùng
“His ears stick out a bit.”Tai của anh ấy nhô ra một chút.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His ears stick out a bit.”Tai của anh ấy nhô ra một chút.
Đang tải...