Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stick-in-the-mud

/'stikinðəmʌd/

tính từ

  • bảo thủ; chậm tiến

danh từ

  • người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu
  • (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who moves slowly\ns (used pejoratively) out of fashion; old fashioned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...