Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stick-in-the-mud

/'stikinðəmʌd/
Biến thể từ stick-in-the-muds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stick-in-the-mud

/'stikinðəmʌd/

tính từ

  • bảo thủ; chậm tiến

danh từ

  • người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu
  • (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who moves slowly s (used pejoratively) out of fashion; old fashioned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...