Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stick-up collar

/'stikʌp'kɔlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stick-up collar

/'stikʌp'kɔlə/

danh từ

  • cổ cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...