stickful
//
* danh từ- (in) tình trạng có nhiều chữ in trong một trang in
Định nghĩa tiếng Anh
n. As much set type as fills a composing stick.
109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. As much set type as fills a composing stick.
Đang tải...