Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stickily

//

* tính từ
  • dính; nhớt; bầy nhầy, nhớp nháp
  • nồm (thời tiết nóng và ẩm một cách khó chịu, làm đổ mồ hôi)
  • khó tính, khó khăn (tính nết)
  • rất khó chịu, rất đau đớn
  • có phần phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

r in a sticky viscid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...