Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sticking-place

/'stikiɳpleis/

-point)
/'stikiɳpɔint/

danh từ

  • chỗ đinh vít bị nghẽn (không vào được nữa)
  • (nghĩa bóng) chỗ bị tắc nghẽn (không thông, không vào được nữa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...