Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sticking-point

/'stikiɳpleis/
Biến thể từ sticking-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sticking-point

/'stikiɳpleis/

-point)
/'stikiɳpɔint/

danh từ

  • chỗ đinh vít bị nghẽn (không vào được nữa)
  • (nghĩa bóng) chỗ bị tắc nghẽn (không thông, không vào được nữa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...