Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stickjaw

/'stikdʤɔ:/

danh từ

  • (từ lóng) kẹo mềm; kẹo sữa; keo caramen (dính răng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...