Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23484

stickler

/'stiklə/

danh từ

  • (: for) người chặt chẽ, người quá khắt khe (về một cái gì)
    • to be a great stickler for precision: là người rất chặt chẽ về sự chính xác
  • người ủng hộ triệt để, người tán thành nhiệt liệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người khách ngồi day, người hay đến ám, người bám như đỉa ((cũng) sticker)
Biến thể từ sticklers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who insists on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...