Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #43241

stickpin

/'stikpin/

danh từ

  • ghim cài ca vát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative pin that is worn in a necktie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...