Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stickybeak

//

* danh từ
  • (thông tục) người hay tò mò tọc mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...