Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stickybeak

/'stikibi:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stickybeak

//

* danh từ
  • (thông tục) người hay tò mò tọc mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...