Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stiff-necked

/'stif'nekt/

tính từ

  • cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. haughtily stubborn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...