Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43040

stiffener

//

* danh từ
  • vật dùng để làm cứng; chất dùng để làm cứng
Biến thể từ stiffeners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. material used for stiffening something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...