Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stiffish

/'stifiʃ/

tính từ

  • hơi cứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat stiff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...