Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #13142

stiffly

/'stifli/

phó từ

  • cứng đờ, cứng nhắc
  • kiên quyết; bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stiff manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...