Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stifle-bone

/'staiflboun/

danh từ

  • xương bánh chè (của ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...