Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stigmatically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stigmatically

//

* phó từ
  • xem stigmatic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With a stigma, or mark of infamy or deformity.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...