Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stigmatiferous

/,sti^mә'tifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stigmatiferous

//

* tính từ
  • (thực vật) có núm nhụy
  • (động vật) có điểm mắt; mắt cánh; lỗ thở
  • có sẹo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...