stigmatiferous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stigmatiferous
//
* tính từ- (thực vật) có núm nhụy
- (động vật) có điểm mắt; mắt cánh; lỗ thở
- có sẹo
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...