Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stigmatism

/'sti^mәtizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stigmatism

//

* danh từ
  • (lý) tính khiến ảnh đúng nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh

n the condition of having or being marked by stigmata n (optics) condition of an optical system (as a lens) in which light rays from a single point converge in a single focal point n normal eyesight

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...