Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

still alarm

/'stilə'lɑ:m/

danh từ

  • sự báo hoả bằng tín hiệu (khác với còi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...