still alarm
/'stilə'lɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
still alarm
/'stilə'lɑ:m/
danh từ
- sự báo hoả bằng tín hiệu (khác với còi)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...