Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

still hunt

/'stilhʌnt/

danh từ

  • cuộc săn lén
  • (thông tục) sự theo đuổi thầm lặng (cái gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...