still hunt
/'stilhʌnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
still hunt
/'stilhʌnt/
danh từ
- cuộc săn lén
- (thông tục) sự theo đuổi thầm lặng (cái gì)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...