Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

still life

/'stil'laif/

danh từ

  • (hội họa) tĩnh vật
  • bức tranh tĩnh vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...