Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

still water

/stɪl ˈwɔːtə/

Nghĩa thường dùng

nước lọc không ga danh từ

“Can I have a bottle of still water, please?”Tôi có thể lấy một chai nước lọc không ga được không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...