Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

still-walker

/'stilbə:d/

-plover)
/'stilt,plʌvə/ (still-walker)
/'stilt,wɔ:kə/

danh từ

  • (động vật học) chim cà kheo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...