stillage
/'stilidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stillage
/'stilidʤ/
danh từ
- ghế (giá) kê đồ đạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A low stool to keep the goods from touching the floor.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A low stool to keep the goods from touching the floor.
Đang tải...