Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stillage

/'stilidʤ/

danh từ

  • ghế (giá) kê đồ đạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A low stool to keep the goods from touching the floor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...