Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30062

stillbirth

//

* danh từ
  • sự chết ngay khi sinh; sự chết non
  • (nghĩa bóng) sự chết non, sự chết yểu
Biến thể từ stillbirths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural loss of the products of conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...