Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stillbirth

/'stilbә:θ/ phổ biến #30062
Biến thể từ stillbirths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stillbirth

//

* danh từ
  • sự chết ngay khi sinh; sự chết non
  • (nghĩa bóng) sự chết non, sự chết yểu
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural loss of the products of conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...