stillborn
//
* tính từ- (nói về đứa trẻ) chết khi đẻ ra; chết non
- (về một ý kiến hoặc kế hoạch) không phát triển nữa; chết non
Biến thể từ
stillborns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of newborn infant) showing no signs of life at birth; not liveborn