Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21893

stillborn

//

* tính từ
  • (nói về đứa trẻ) chết khi đẻ ra; chết non
  • (về một ý kiến hoặc kế hoạch) không phát triển nữa; chết non
Biến thể từ stillborns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of newborn infant) showing no signs of life at birth; not liveborn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...