Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stilling

/'stiliɳ/

danh từ

  • giá kê thùng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v make calm or still\nv cause to be quiet or not talk\nv lessen the intensity of or calm\nv make motionless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...