Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stilling

/'stiliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stilling

/'stiliɳ/

danh từ

  • giá kê thùng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v make calm or still v cause to be quiet or not talk v lessen the intensity of or calm v make motionless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...