stillness
Nghĩa thường dùng
“The stillness of the morning was peaceful.”Sự yên tĩnh của buổi sáng thật bình yên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stillness
/'stilnis/
danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. calmness without winds