Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11128

stillness

/'stilnis/

danh từ

  • sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
Biến thể từ stillnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. calmness without winds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...