Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stiltedness

/'stiltidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stiltedness

/'stiltidnis/

danh từ

  • tính khoa trương (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...