Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stilton

/'stiltn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stilton

/'stiltn/

danh từ

  • phó mát xtintơn ((cũng) stilton cheese)
Định nghĩa tiếng Anh

n. English blue cheese

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...