stimulater
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stimulater
/'stimjuleitə/
danh từ
- người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...