Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stimulater

/'stimjuleitə/

danh từ

  • người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...