stingaree
/'stiɳrei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stingaree
/'stiɳrei/
danh từ
- (động vật học) cá đuối gai độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. Any sting ray. See under 6th Ray.
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Any sting ray. See under 6th Ray.
Đang tải...