Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22442

stinger

/'stiɳə/

danh từ

  • người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi)
  • vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...)
  • cú đấm đau
  • lời nói chua cay
  • (từ lóng) Uytky pha xôđa
Biến thể từ stingers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cocktail made of made of creme de menthe and brandy\nn. a remark capable of wounding mentally\nn. a portable low altitude surface-to-air missile system using infrared guidance and an impact fuse; fired from the shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...