Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stingo

/'stiɳgou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stingo

/'stiɳgou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia mạnh
  • sự hăng hái, sự sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Old beer; sharp or strong liquor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...