Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18550

stingy

/'stindʤi/

tính từ

  • keo kiệt, bủn xỉn
  • có nọc, có ngòi; có vòi
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling to spend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...