stink-ball
/'stiɳkbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stink-ball
/'stiɳkbɔ:l/
danh từ
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...