stink-stone
/'stiɳkstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stink-stone
/'stiɳkstoun/
danh từ
- đá vôi thối
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...