Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stinkpot

/'stiɳkpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stinkpot

/'stiɳkpɔt/

danh từ

  • bô (đựng phân...)
  • (như) stink-ball
  • người hôi; con vật hôi
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is deemed to be despicable or contemptible n small freshwater turtle having a strong musky odor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...