stinkpot
/'stiɳkpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stinkpot
/'stiɳkpɔt/
danh từ
- bô (đựng phân...)
- (như) stink-ball
- người hôi; con vật hôi
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who is deemed to be despicable or contemptible n small freshwater turtle having a strong musky odor