stintless
/'stintlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stintless
/'stintlis/
tính từ
- không hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without stint or restraint.
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without stint or restraint.
Đang tải...